Chuyen hang bac nam

Dich vu dong goi hang hoa

Cho thue xe nang tai ha noi

Thue xe tai tai ha noi

Dich vu lau kinh

Ve sinh nha cua

Ve sinh van phong

Sua chua nha nhanh

Ep coc be tong tphcm

Son tuong nha

Hyundai thanh cong gia re

Cach chua bong gan

Thuoc chua hoi nach

Do go noi that ha noi

Cung cap giay photo

Giay in gia re

In to roi gia re

Sửa chữa ô tô uy tín tại hà nội

Tranh da quy gia re

May loc nuoc cao cap

Du hoc nhat ban uy tin

Xuong cao su

Ban Xuong cao su

Tranh da quy gia re

Ong thep hoa phat

Ban carot

Ban xu army 2

Mua ban nick avatar

Sua chua tivi tai nha

Khach san gia re tai cau giay

Sua may giat tai nha

Chuyen hang quang chau

Mang xop pe

Pe foam

Xop pe

Chua yeu sinh ly

Thuoc chua benh tri

Thuoc tri mun trung ca

Phuc hoi do da

18 Tháng Giêng 2018       Đăng Nhập 
ỐNG THÉP MẠ KẼM

Hãy liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất.

Phòng bán hàng


ĐC: Km 3 Đường Phan Trọng Tuệ


Tam hiệp – Thanh Trì – Hà Nội.


ĐT: 04.3994 9564 – DĐ : 0913 555 483

Tên sản phẩm: Ống thép mạ kẽm


Chất liệu: Thép - A 53


Áp suất làm việc : 16kg/ cm2


Kích cỡ: 5'' - 16'' ( DN 125 - DN 400)


Dùng cho: Cấp thóat nước, PCCC, Xử lý môi trường

 BẢNG QUY CHUẨN TRỌNG LƯỢNG ỐNG THÉP MẠ KẼM
BS 1387/1985                                                                     Đơn vị tính: kg/cây 6m

Chỉ tiêu kỹ thuật: ỐNG THÉP ĐEN, MẠ KẼM - TIÊU CHUẨN BS 1387-1985



Chỉ tiêu kỹ thuật:

 
ỐNG THÉP ĐEN, MẠ KẼM - TIÊU CHUẨN BS 1387-1985
(ERW CARBON BLACK & GALVANIZED PIPES - STANDARD BS 1387-1985)

C
max

Mn
max

P
max

S
max

Độ dày lớp mạ / Zinc-coat thickness
Phương pháp mạ
Zinc-coat Method

µm

gr./m2
oz./ft2
%
0.20
%
1.20
%
0.045
%
0.045
> 35
>= 360
>= 1.18
Mạ nhúng nóng
Hot-dip Galvanizing

Trắc nghiệm độ bền kéo / Tensile test
Trắc nghiệm độ uốn / Bend test
Trắc nghiệm nén phẳng
Flattening test
Kiểm tra độ kín khít/ Leak tightness test

Độ bền kéo
T.strength


Kgf/mm2
(N/mm2)

Điểm chảy
Yield point

Kgf/mm2
(N/mm2)

Độ giãn dài tương đối



Elongation
%

Phân loại
Category
Goc uốn
Angle of bending
Bán kính trong
Inside radius
Vị trí mối hàn
Weld position
Mối hàn
Weld point
Bề mặt ống
Non-weld point
Ống đen
Black pipe
180o
6 D
90o
0.75 D
0.60 D
 
Min. 28
(285)
Min. 20
(196)
Min. 30
Ống mạ
Galva. pipe
90o
8 D
51 Kgf/cm2
Remark: D: Đường kính ngoài / Outside diameter
 
Dung sai/ Tolerance
Trọng lượng/ Weight
- 8%
+ 10%

Chiều dày / Thickness 

- Light
-Medium, heavy
-8%
-10%
not specified
not specified
Chiều dài/ Length
-0 mm
+ 30 mm

Quy cách sản phẩm:

 

ỐNG THÉP MẠ KẼM / GALVANIZED STEEL PIPES
TIÊU CHUẨN/STANDARD: BS 1387-1985

Hạng
/Class

Đ. kính trong danh nghĩa
Nominal size

Đường kính ngoài
Outside diameter

Chiều 
dây


Wall thickness

Chiều dài
Length
Tr/lượng

Unit weigt
kg/m
Số
cây/bó


Pes/bundle
Trọng 
lượng bó


Kg/bundle
A (mm) B(inch) Tiêu chuẩn
Hạng/
Class
BS-A1
(không vạch)
15
1/2

Φ21.2

1.9
6
0.914
168
921
20
3/4
  Φ26.65
2.1
6
1.284
113
871
25
1
Φ33.5
2.3
6
1.787
80
858
32
1-1/4
Φ42.2
2.3
6
2.26
61
827
40
1-1/2
Φ48.1
2.5
6
2.83
52
883
50
2
Φ59.9
2.6
6
3.693
37
820
65
2-1/2
Φ75.6
2.9
6
5.228
27
847
80
3
Φ88.3
2.9
6
6.138
24
884
100
4
   Φ113.45
3.2
6
8.763
16
841

Hạng
/class
BS-L
(vạch 
nâu)

15
1/2

Φ21.2

2.0
6
0.947
168
955
20
3/4
  Φ26.65
2.3
6
1.381
113
936
25
1
Φ33.5
2.6
6
1.981
80
951
32
1-1/4
Φ42.2
2.6
6
2.54
61
930
40
1-1/2
Φ48.1
2.9
6
3.23
52
1.008
50
2
Φ59.9
2.9
6
4.08
37
906
65
2-1/2
Φ75.6
3.2
6
5.71
27
925
80
3
Φ88.3
3.2
6
6.72
24
968
100
4
   Φ113.45
3.6
6
9.75
16
936
Hạng
/class
BS-M
(vạch 
xanh)
15
1/2

Φ21.4

2.6
6
1.21
168
1.220
20
3/4
Φ26.9
2.6
6
1.56
113
1.058
25
1
Φ33.8
3.2
6
2.41
80
1.157
32
1-1/4
Φ42.5
3.2
6
3.1
61
1.135
40
1-1/2
Φ48.4
3.2
6
3.57
52
1.114
50
2
Φ60.3
3.6
6
5.03
37
1.117
65
2-1/2
Φ76.0
3.6
6
6.43
27
1.042
80
3
Φ88.8
4.0
6
8.37
24
1.205
100
4
  Φ114.1
4.5
6
12.2
16
1.171

   DANH MỤC SẢN PHẨM

   LƯỢT TRUY CẬP
Visits Lượt truy cập:
Các khách hàng Ngày hôm nay: 61
Số thành viên Ngày hôm qua: 60
Tổng Tổng: 140977
Trang chủ      |            Giới thiệu         |          Sản phẩm          |        Tin tức         |        Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THÉP BÌNH PHÁT - BINH PHAT STEEL , JSC.CO
Địa chỉ: Số 234 - TT Viện điều tra quy hoạch rừng - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì - Hà Nội
Kho hàng: Km 3 - đường Phan Trọng Tuệ - Tam Hiệp - Thanh Trì - Hà Nội
Điện thoại / Tel: (04) 3 994 9564 - 3 687 0204 - 0913 555 483. ĐT/Fax: (04) 3 688 4184
Email: Binhphat234@gmail.com - Website: Thepongbinhphat.com
Copyright by www.thepongbinhphat.com | Thỏa Thuận Dịch Vụ | Bảo Vệ Thông Tin
Được cung cấp bởi: Eportal « Thiet ke website mien phi »